Giá phòng khách sạn là gì?
Giá phòng khách sạn là mức giá biểu thị số tiền mà khách phải trả khi đặt phòng và lưu trú tại khách sạn. Tùy vào niêm yết của từng khách sạn, chính sách ưu đãi, đối tượng khách, thời điểm đặt phòng và dịch vụ đi kèm, mức giá phòng có thể khác nhau.
Thông thường, các khách sạn và resort có quy mô càng cao, tiêu chuẩn dịch vụ càng hoàn thiện thì giá phòng càng cao. Tuy nhiên, giá phòng không chỉ phụ thuộc vào hạng sao mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vận hành và thị trường.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá phòng khách sạn
- Vị trí của khách sạn.
- Vị trí và hướng nhìn của phòng nghỉ.
- Loại phòng nghỉ, diện tích và tiện nghi đi kèm.
- Số lượng phòng khách thuê.
- Đối tượng khách thuê: khách lẻ, khách đoàn, công ty, đại lý, khách dài hạn.
- Thời điểm thuê phòng: ngày thường, cuối tuần, mùa cao điểm, mùa thấp điểm, dịp lễ Tết.
- Giá của đối thủ cạnh tranh trong cùng phân khúc và cùng khu vực.
- Các dịch vụ đi kèm như ăn sáng, đưa đón, spa, minibar hoặc phụ thu khác.
15 ký hiệu giá phòng khách sạn thường gặp
Dưới đây là các ký hiệu giá phòng mà lễ tân, nhân viên đặt phòng và bộ phận kinh doanh khách sạn thường sử dụng khi tư vấn, báo giá hoặc bán phòng cho khách.
| STT | Ký hiệu giá phòng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 01 | C1 | Giá hợp tác loại 1, thường dành cho các công ty có nhiều khách cùng đặt phòng hoặc có tần suất đặt phòng cao. |
| 02 | C2 | Giá hợp tác loại 2, thường dành cho các công ty có số lần đặt buồng khiêm tốn hơn. |
| 03 | CIN | Giá dành cho khách hội nghị, khách tham quan hoặc khách đi theo đoàn, tập thể. |
| 04 | CSP | Giá hợp tác đặc biệt, thường áp dụng theo thỏa thuận riêng giữa khách sạn và đối tác. |
| 05 | CLS | Giá ưu đãi dành cho khách thuê dài hạn. |
| 06 | RAC | Giá chuẩn, giá niêm yết hoặc giá công bố của khách sạn. |
| 07 | DIP | Giá ngoại giao, thường áp dụng cho nhóm khách hoặc đối tác đặc biệt theo chính sách khách sạn. |
| 08 | SSP | Giá giảm theo mùa, thường áp dụng vào mùa thấp điểm hoặc giai đoạn kích cầu. |
| 09 | TĐ | Giá kinh doanh. |
| 10 | Wi | Giá dành cho khách vãng lai, khách đến trực tiếp và không đặt phòng trước. |
| 11 | WR | Giá dành cho khách thuê cuối tuần. |
| 12 | WSL | Giá bán sỉ cho khách nội địa. |
| 13 | WSO | Giá bán sỉ cho khách quốc tế. |
| 14 | Giá ++ | Giá chưa bao gồm phí dịch vụ và thuế GTGT. Khi thanh toán, khách sẽ phải trả thêm phí dịch vụ và thuế theo chính sách áp dụng của khách sạn tại thời điểm sử dụng dịch vụ. |
| 15 | Giá NET / NETT / N | Giá thanh toán, thường được hiểu là mức giá đã bao gồm các khoản phí và thuế theo chính sách báo giá của khách sạn. |
Vì sao nhân viên khách sạn cần nắm rõ ký hiệu giá phòng?
Để làm tốt công việc tư vấn và bán phòng, lễ tân, nhân viên đặt phòng, kinh doanh khách sạn và các vị trí liên quan cần hiểu đầy đủ các thuật ngữ, ký hiệu chuyên ngành thường gặp. Trong đó, ký hiệu giá phòng là nhóm thông tin quan trọng vì liên quan trực tiếp đến quyền lợi của khách, doanh thu khách sạn và uy tín thương hiệu.
Khi nắm rõ ý nghĩa từng ký hiệu, nhân viên có thể cung cấp thông tin chính xác hơn, tư vấn đúng chính sách giá, hạn chế tranh cãi khi thanh toán và tạo trải nghiệm chuyên nghiệp hơn cho khách thuê phòng.
ATP Hà Thành đồng hành cùng khách sạn trong vận hành dịch vụ
Bên cạnh việc xây dựng chính sách giá phòng rõ ràng, khách sạn cũng cần chuẩn bị đầy đủ vật dụng phòng tắm, đồ amenities và đồ tiêu hao để nâng cao trải nghiệm lưu trú. ATP Hà Thành cung cấp nhiều dòng sản phẩm như bàn chải, kem đánh răng, lược, dao cạo, chụp tóc, xà bông, dầu gội, sữa tắm, dép khách sạn, bao bì Kraft và các sản phẩm thân thiện môi trường.
Liên hệ tư vấn đồ amenities khách sạn
ATP Hà Thành hỗ trợ tư vấn mẫu, bao bì, in logo và báo giá đồ amenities phù hợp cho khách sạn, resort, homestay, villa và căn hộ dịch vụ.
Nguồn tham khảo: Hotel Job.